問慰 wèn wèi · vấn úy Hán Việt: vấn úy · Pinyin: wèn wèi Tổng quan Cấu tạo: 問 (vấn) + 慰 (úy)Pinyinwèn wèiHán Việtvấn úyCấu tạo問 + 慰 · vấn + úy nghĩa thành phần: vấn + úy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹慰问。Tân Hoa Tự Điển 1.犹慰问。