問政 wèn zhèng · vấn chánh Hán Việt: vấn chánh · Pinyin: wèn zhèng Tổng quan Cấu tạo: 問 (vấn) + 政 (chánh)Pinyinwèn zhèngHán Việtvấn chánhCấu tạo問 + 政 · vấn + chánh nghĩa thành phần: vấn + chánh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 咨询或讨论为政之道。Tân Hoa Tự Điển 1.咨询或讨论为政之道。