問斬

wèn zhǎn vấn trảm

Hán Việt: vấn trảm · Pinyin: wèn zhǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (vấn) + (trảm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 判处斩刑。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.判处斩刑。

Eng

  • Cihui 問斬 ènzhǎn v. behead