問斷 wèn duàn · vấn đoạn Hán Việt: vấn đoạn · Pinyin: wèn duàn Tổng quan Cấu tạo: 問 (vấn) + 斷 (đoạn)Pinyinwèn duànHán Việtvấn đoạnCấu tạo問 + 斷 · vấn + đoạn nghĩa thành phần: vấn + đoạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指案件的判决; 指审判案件。Tân Hoa Tự Điển 1.指案件的判决。 2.指审判案件。