問望 wèn wàng · vấn vọng Hán Việt: vấn vọng · Pinyin: wèn wàng Tổng quan Cấu tạo: 問 (vấn) + 望 (vọng)Pinyinwèn wàngHán Việtvấn vọngCấu tạo問 + 望 · vấn + vọng nghĩa thành phần: vấn + vọng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 名望;声望。问,通"闻"。Tân Hoa Tự Điển 1.名望;声望。问,通"闻"。