問正 wèn zhèng · vấn chánh Hán Việt: vấn chánh · Pinyin: wèn zhèng Tổng quan Cấu tạo: 問 (vấn) + 正 (chánh)Pinyinwèn zhèngHán Việtvấn chánhCấu tạo問 + 正 · vấn + chánh nghĩa thành phần: vấn + chánh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 请求教正。Tân Hoa Tự Điển 1.请求教正。