問法 wèn fǎ · vấn pháp Hán Việt: vấn pháp · Pinyin: wèn fǎ Tổng quan Cấu tạo: 問 (vấn) + 法 (pháp)Pinyinwèn fǎHán Việtvấn phápCấu tạo問 + 法 · vấn + pháp nghĩa thành phần: vấn + pháp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 依据法律; 问佛法。Tân Hoa Tự Điển 1.依据法律。 2.问佛法。