問狀 wèn zhuàng · vấn trạng Hán Việt: vấn trạng · Pinyin: wèn zhuàng Tổng quan Cấu tạo: 問 (vấn) + 狀 (trạng)Pinyinwèn zhuàngHán Việtvấn trạngCấu tạo問 + 狀 · vấn + trạng nghĩa thành phần: vấn + trạng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 查明案件的情状。Tân Hoa Tự Điển 1.查明案件的情状。