問理 wèn lǐ · vấn lí Hán Việt: vấn lí · Pinyin: wèn lǐ Tổng quan Cấu tạo: 問 (vấn) + 理 (lí)Pinyinwèn lǐHán Việtvấn líCấu tạo問 + 理 · vấn + lí nghĩa thành phần: vấn + lí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 审理。Tân Hoa Tự Điển 1.审理。