問病

wèn bìng vấn bệnh

Hán Việt: vấn bệnh · Pinyin: wèn bìng

Tổng quan

Cấu tạo: (vấn) + (bệnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 问候病人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.问候病人。

Eng

  • Cihui 問病 ènbìng v.o. <Ch. med.> ask a patient for symptoms; diagnose