問禮 wèn lǐ · vấn lễ Hán Việt: vấn lễ · Pinyin: wèn lǐ Tổng quan Cấu tạo: 問 (vấn) + 禮 (lễ)Pinyinwèn lǐHán Việtvấn lễCấu tạo問 + 禮 · vấn + lễ nghĩa thành phần: vấn + lễ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 询问礼法;学礼。Tân Hoa Tự Điển 1.询问礼法;学礼。