問諱 wèn huì · vấn húy Hán Việt: vấn húy · Pinyin: wèn huì Tổng quan Cấu tạo: 問 (vấn) + 諱 (húy)Pinyinwèn huìHán Việtvấn húyCấu tạo問 + 諱 · vấn + húy nghĩa thành phần: vấn + húy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古礼,初至人家,先问以祖先名讳,以免触犯。Tân Hoa Tự Điển 1.古礼,初至人家,先问以祖先名讳,以免触犯。