問課 wèn kè · vấn khóa Hán Việt: vấn khóa · Pinyin: wèn kè Tổng quan Cấu tạo: 問 (vấn) + 課 (khóa)Pinyinwèn kèHán Việtvấn khóaCấu tạo問 + 課 · vấn + khóa nghĩa thành phần: vấn + khóa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓请教课业。Tân Hoa Tự Điển 1.谓请教课业。