問遂

wèn suì vấn toại

Hán Việt: vấn toại · Pinyin: wèn suì

Tổng quan

Cấu tạo: (vấn) + (toại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"问坠"; 询问水中可涉的途径。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"问坠"。 2.询问水中可涉的途径。