問遺

wèn yí vấn di

Hán Việt: vấn di · Pinyin: wèn yí

Tổng quan

Cấu tạo: (vấn) + (di)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指贿赂; 慰劳馈赠。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指贿赂。 2.慰劳馈赠。