問遣 wèn qiǎn · vấn khiển Hán Việt: vấn khiển · Pinyin: wèn qiǎn Tổng quan Cấu tạo: 問 (vấn) + 遣 (khiển)Pinyinwèn qiǎnHán Việtvấn khiểnCấu tạo問 + 遣 · vấn + khiển nghĩa thành phần: vấn + khiển Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 问罪发配。Tân Hoa Tự Điển 1.问罪发配。