闖下 sấm hạ Hán Việt: sấm hạ Tổng quan Cấu tạo: 闖 (sấm) + 下 (hạ)Hán Việtsấm hạCấu tạo闖 + 下 · sấm + hạ nghĩa thành phần: sấm + hạ Nghĩa EngCihui 闖下 huǎngxià v. 1. lay (a new foundation) 2. get in trouble