闖喪
sấm tang
Hán Việt: sấm tang
Tổng quan
vội về chịu tang: kíp về chịu tang
Nghĩa
Việt
- Cihui vội về chịu tang: kíp về chịu tang
Eng
- Cihui 闖喪 huǎngsāng v.o. 1. <coll.> hasten back on learning of a parent's death 2. <slang> disrupt sb.'s funeral 3. <topo.> tempt fate