闖伺

chuǎng cì sấm tí

Hán Việt: sấm tí · Pinyin: chuǎng cì

Tổng quan

Cấu tạo: (sấm) + (tí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 探头窥伺。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.探头窥伺。