闖出

sấm xuất

Hán Việt: sấm xuất

Tổng quan

xông ra

Cấu tạo: (sấm) + (xuất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xông ra

Eng

  • Cihui 闖出 huǎngchū r.v. 1. break out (of a siege) 2. succeed in doing; bring off