闖勁

chuǎng jìn sấm kính

Hán Việt: sấm kính · Pinyin: chuǎng jìn

Tổng quan

mạnh dạn đi đầu

Cấu tạo: (sấm) + (kính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mạnh dạn đi đầu

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (~儿);猛冲猛干的劲头:我很喜欢他这股勇于开拓的~。

Eng

  • Cihui 闖勁 chuǎngjìn n. pioneering spirit M:²gǔ