闖卡

chuǎng kǎ sấm tạp

Hán Việt: sấm tạp · Pinyin: chuǎng kǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (sấm) + (tạp)

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT to force one's way through a checkpoint (without authorization or stopping)
  • Cihui to force one's way through a checkpoint (without authorization or stopping)