闖子 sấm tử Hán Việt: sấm tử Tổng quan Cấu tạo: 闖 (sấm) + 子 (tử)Hán Việtsấm tửCấu tạo闖 + 子 · sấm + tử nghĩa thành phần: sấm + tử Nghĩa EngCihui 闖子 huǎngzǐ n. rash and bold person; fearless and rude person M:²wèi