闖將

chuǎng jiàng sấm tương

Hán Việt: sấm tương · Pinyin: chuǎng jiàng

Tổng quan

viên tướng xông xáo: tay xông xáo/người xông xáo/con người năng động, xông xáo

Cấu tạo: (sấm) + (tương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui viên tướng xông xáo: tay xông xáo/người xông xáo/con người năng động, xông xáo

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 明末农民起义领袖李自成等初起兵时的称号; 勇往直前,敢于开创的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.明末农民起义领袖李自成等初起兵时的称号。 2.勇往直前,敢于开创的人。

Eng

  • Cihui 闖將 huǎngjiàng n. 1. daring general; pathbreaker 2. rogue M:²wèi