闖席 sấm tịch Hán Việt: sấm tịch Tổng quan Cấu tạo: 闖 (sấm) + 席 (tịch)Hán Việtsấm tịchCấu tạo闖 + 席 · sấm + tịch nghĩa thành phần: sấm + tịch Nghĩa EngCihui 闖席 huǎngxí v.o. attend a feast without being invited