闖突

chuǎng tū sấm đột

Hán Việt: sấm đột · Pinyin: chuǎng tū

Tổng quan

Cấu tạo: (sấm) + (đột)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 突然攻入;突破。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.突然攻入;突破。