闖紙 chuǎng zhǐ · sấm chỉ Hán Việt: sấm chỉ · Pinyin: chuǎng zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 闖 (sấm) + 紙 (chỉ)Pinyinchuǎng zhǐHán Việtsấm chỉCấu tạo闖 + 紙 · sấm + chỉ nghĩa thành phần: sấm + chỉ