闖蕩

chuǎng dàng sấm đãng

Hán Việt: sấm đãng · Pinyin: chuǎng dàng

Tổng quan

rời nhà để lập nghiệp | rời cuộc sống quen thuộc để tìm kiếm thành công

Cấu tạo: (sấm) + (đãng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rời nhà để lập nghiệp | rời cuộc sống quen thuộc để tìm kiếm thành công

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 離家出外謀生以尋求發展。如:「闖蕩江湖多年,他仍一事無成。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 离开故乡到外谋生立业。

Eng

  • CC-CEDICT to leave home to make one's way in the world|to leave the life one knows to seek success
  • Cihui 闖蕩 huǎngdàng v. make an itinerant living