闖見

chuǎng jiàn sấm kiến

Hán Việt: sấm kiến · Pinyin: chuǎng jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (sấm) + (kiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 突然进来碰见。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.突然进来碰见。