闖運 sấm vận Hán Việt: sấm vận Tổng quan Cấu tạo: 闖 (sấm) + 運 (vận)Hán Việtsấm vậnCấu tạo闖 + 運 · sấm + vận nghĩa thành phần: sấm + vận Nghĩa EngCihui 闖運 huǎngyùn v.o. run a risk