閏雨匏 nhuận vũ bào Hán Việt: nhuận vũ bào Tổng quan Cấu tạo: 閏 (nhuận) + 雨 (vũ) + 匏 (bào)Hán Việtnhuận vũ bàoCấu tạo閏 + 雨 + 匏 · nhuận + vũ + bào nghĩa thành phần: nhuận + vũ + bào Nghĩa EngCihui 閏雨匏 ùnyǔpáo n. ancient wind instrument