闈戰

wéi zhàn vi chiến

Hán Việt: vi chiến · Pinyin: wéi zhàn

Tổng quan

Cấu tạo: (vi) + (chiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 参加科举考试。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.参加科举考试。