闈闥 wéi tà · vi thát Hán Việt: vi thát · Pinyin: wéi tà Tổng quan Cấu tạo: 闈 (vi) + 闥 (thát)Pinyinwéi tàHán Việtvi thátCấu tạo闈 + 闥 · vi + thát nghĩa thành phần: vi + thát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宫中小门; 引申指宫廷或内室。Tân Hoa Tự Điển 1.宫中小门。 2.引申指宫廷或内室。