閒世

xián shì gian thế

Hán Việt: gian thế · Pinyin: xián shì

Tổng quan

Cấu tạo: (gian) + (thế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"间世"; 隔代。指年代相隔之久。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"间世"。 2.隔代。指年代相隔之久。