閒串

xián chuàn gian xuyến

Hán Việt: gian xuyến · Pinyin: xián chuàn

Tổng quan

Cấu tạo: (gian) + (xuyến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"闲串"; 犹闲逛; 指无事串门。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"闲串"。 2.犹闲逛。 3.指无事串门。