閒習 gian tập Hán Việt: gian tập Tổng quan Cấu tạo: 閒 (gian) + 習 (tập)Hán Việtgian tậpCấu tạo閒 + 習 · gian + tập nghĩa thành phần: gian + tập Nghĩa EngCihui 閑習 xiánxí v. be familiar with