閒代 xián dài · gian đại Hán Việt: gian đại · Pinyin: xián dài Tổng quan Cấu tạo: 閒 (gian) + 代 (đại)Pinyinxián dàiHán Việtgian đạiCấu tạo閒 + 代 · gian + đại nghĩa thành phần: gian + đại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"间代"; 隔代; 互相更替。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"间代"。 2.隔代。 3.互相更替。