閒伏 xián fú · gian phục Hán Việt: gian phục · Pinyin: xián fú Tổng quan Cấu tạo: 閒 (gian) + 伏 (phục)Pinyinxián fúHán Việtgian phụcCấu tạo閒 + 伏 · gian + phục nghĩa thành phần: gian + phục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指隐伏的兵卒。Tân Hoa Tự Điển 1.指隐伏的兵卒。