閒伴

xián bàn gian bạn

Hán Việt: gian bạn · Pinyin: xián bàn

Tổng quan

Cấu tạo: (gian) + (bạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"闲伴"; 清闲中的伙伴。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"闲伴"。 2.清闲中的伙伴。