閒僻 xián pì · gian tích Hán Việt: gian tích · Pinyin: xián pì Tổng quan Cấu tạo: 閒 (gian) + 僻 (tích)Pinyinxián pìHán Việtgian tíchCấu tạo閒 + 僻 · gian + tích nghĩa thành phần: gian + tích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"闲僻"; 清静偏僻。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"闲僻"。 2.清静偏僻。