閒兒 gian nhi Hán Việt: gian nhi Tổng quan Cấu tạo: 閒 (gian) + 兒 (nhi)Hán Việtgian nhiCấu tạo閒 + 兒 · gian + nhi nghĩa thành phần: gian + nhi Nghĩa EngCihui 閑兒 iánr n. leisure; free time