閒冷
gian lãnh
Hán Việt: gian lãnh · Pinyin: xián lěng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"闲冷"; 清闲冷落。亦指清闲冷落的官职或处境; 幽闲冷寂; 无关紧要。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"闲冷"。 2.清闲冷落。亦指清闲冷落的官职或处境。 3.幽闲冷寂。 4.无关紧要。
Hán Việt: gian lãnh · Pinyin: xián lěng