閒博 xián bó · gian bác Hán Việt: gian bác · Pinyin: xián bó Tổng quan Cấu tạo: 閒 (gian) + 博 (bác)Pinyinxián bóHán Việtgian bácCấu tạo閒 + 博 · gian + bác nghĩa thành phần: gian + bác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"闲博"; 熟习博通。闲。通"娴"。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"闲博"。 2.熟习博通。闲。通"娴"。