閒吟

xián yín gian ngâm

Hán Việt: gian ngâm · Pinyin: xián yín

Tổng quan

Cấu tạo: (gian) + (ngâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"闲吟"; 随意吟唱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"闲吟"。 2.随意吟唱。