閒嘮

xián láo gian lao

Hán Việt: gian lao · Pinyin: xián láo

Tổng quan

Cấu tạo: (gian) + (lao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"闲唠"; 方言。犹闲谈。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"闲唠"。 2.方言。犹闲谈。

Eng

  • Cihui 閑嘮 iánlào v. <coll.> chitchat