閒地

xián dì gian địa

Hán Việt: gian địa · Pinyin: xián dì

Tổng quan

Cấu tạo: (gian) + (địa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"闲地"; 空闲的土地; 指闲散的官位。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"闲地"。 2.空闲的土地。 3.指闲散的官位。

Eng

  • Cihui 閑地 xiándì n. 1. retirement 2. sinecure ◆p.w. 1. vacant/idle land 2. public land