閒壁

xián bì gian bích

Hán Việt: gian bích · Pinyin: xián bì

Tổng quan

Cấu tạo: (gian) + (bích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"间壁"; 隔壁; 隔着墙壁。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"间壁"。 2.隔壁。 3.隔着墙壁。