閒壤

xián rǎng gian nhưỡng

Hán Việt: gian nhưỡng · Pinyin: xián rǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (gian) + (nhưỡng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"闲壤"; 中等田地。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"闲壤"。 2.中等田地。