閒處

xián chù gian xử

Hán Việt: gian xử · Pinyin: xián chù

Tổng quan

Cấu tạo: (gian) + (xử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"闲处"。亦作"闲处"; 谓在家闲居。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"闲处"。亦作"闲处"。 2.谓在家闲居。