閒奧

xián ào gian áo

Hán Việt: gian áo · Pinyin: xián ào

Tổng quan

Cấu tạo: (gian) + (áo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"闲奥"; 幽深。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"闲奥"。 2.幽深。